(Top Banner Ad)
generally accepted statement
B2
Phrase B2 General/Business/Academic

generally accepted statement

UK: /ˈdʒɛnərəli əkˈseptɪd ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈdʒɛnərəli əkˈsɛptɪd ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố được chấp nhận rộng rãi khẳng định được thừa nhận chung quan điểm phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A declaration or assertion that is widely agreed upon or considered to be true by a majority of people or experts in a particular field.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định được nhiều người hoặc các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể đồng ý hoặc coi là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law of supply and demand is a generally accepted statement in economics."

    "Quy luật cung và cầu là một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi trong kinh tế học."

  • "It is a generally accepted statement that exercise is beneficial for health."

    "Người ta thường chấp nhận rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe."

  • "The scientific community considers the theory of evolution to be a generally accepted statement."

    "Cộng đồng khoa học coi thuyết tiến hóa là một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, phổ biến, tổng quát
Adverb generally nói chung, thường là, phổ biến là
Verb generalize khái quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được, thỏa đáng
Verb state tuyên bố, phát biểu, trình bày
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu, bản kê khai

Synonyms

widely accepted principle (nguyên tắc được chấp nhận rộng rãi)commonly held belief (niềm tin phổ biến)established fact (sự thật đã được chứng minh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Business/Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
English
general
Latin
accipere
Old French
accepter
English
accept
Latin
status
Old French
estatement
English
statement

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'generally accepted statement' là sự kết hợp của ba từ: 'generally' (nói chung, phổ biến), 'accepted' (được chấp nhận), và 'statement' (tuyên bố). 'Generally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generalis' (thuộc về một loại), qua tiếng Pháp cổ 'general'. 'Accepted' xuất phát từ tiếng Latin 'accipere' (tiếp nhận, chấp thuận), qua tiếng Pháp cổ 'accepter'. Còn 'statement' có gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, điều kiện) và tiếng Pháp cổ 'estatement'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa một lời tuyên bố, nhận định được nhiều người hoặc số đông thừa nhận và coi là đúng, dựa trên sự đồng thuận rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc, quy tắc hoặc sự thật đã được chứng minh và được công nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và tính phổ biến của quan điểm.

Prepositions

as

Khi 'generally accepted statement' được sử dụng với 'as', nó chỉ ra rằng một cái gì đó đang được trình bày hoặc coi là một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi. Ví dụ: 'The theory is presented as a generally accepted statement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + generally accepted statement
  • challenge challenge a generally accepted statement
    (thách thức một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi (đặt nghi vấn, phản đối))
  • support support a generally accepted statement
    (ủng hộ một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi)
  • question question a generally accepted statement
    (đặt câu hỏi về một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi)
Adjective + generally accepted statement
  • a fundamental a fundamental generally accepted statement
    (một tuyên bố cơ bản được chấp nhận rộng rãi)
  • a core a core generally accepted statement
    (một tuyên bố cốt lõi được chấp nhận rộng rãi)

Idioms

  • It is a generally accepted statement that...

    Một tuyên bố/nhận định được chấp nhận rộng rãi là...

    "It is a generally accepted statement that regular exercise is beneficial for health."

    (Một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi là tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.)

  • based on a generally accepted statement

    dựa trên một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi

    "The new policy was based on a generally accepted statement about the needs of the community."

    (Chính sách mới dựa trên một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi về nhu cầu của cộng đồng.)

  • deviate from a generally accepted statement

    đi chệch khỏi một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi

    "Some researchers choose to deviate from a generally accepted statement to explore new theories."

    (Một số nhà nghiên cứu chọn đi chệch khỏi một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi để khám phá các lý thuyết mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generally accepted statement

Phrase
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định được nhiều người hoặc các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể đồng ý hoặc coi là đúng.

"The law of supply and demand is a generally accepted statement in economics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generally accepted statement".

GAAP: Chuẩn mực Kế toán Phổ biến

Trong lĩnh vực tài chính và kế toán, có một bộ quy tắc được gọi là 'Generally Accepted Accounting Principles' (GAAP), tạm dịch là Nguyên tắc Kế toán Được Chấp nhận Rộng rãi. Đây là tập hợp các tiêu chuẩn kế toán được ban hành bởi một cơ quan quản lý, được sử dụng như một khuôn khổ chung cho việc lập báo cáo tài chính. Điều này cho thấy tầm quan trọng của 'tuyên bố được chấp nhận rộng rãi' trong việc thiết lập sự minh bạch và tin cậy trong các lĩnh vực chuyên môn, đảm bảo rằng thông tin tài chính được trình bày một cách nhất quán và dễ hiểu.

Sự Đồng Thuận Khoa Học

Trong khoa học, một 'generally accepted statement' thường chỉ sự đồng thuận khoa học (scientific consensus) về một lý thuyết hoặc giả thuyết nào đó dựa trên bằng chứng thực nghiệm và nghiên cứu lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, bản chất của khoa học là luôn đặt câu hỏi và thử thách các 'tuyên bố được chấp nhận rộng rãi' này, vì sự tiến bộ thường đến từ việc bác bỏ hoặc cải tiến những gì đã được chấp nhận trước đó. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả những sự thật được chấp nhận rộng rãi cũng có thể thay đổi theo thời gian và bằng chứng mới, khuyến khích tư duy phản biện.