generally accepted statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A declaration or assertion that is widely agreed upon or considered to be true by a majority of people or experts in a particular field.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc khẳng định được nhiều người hoặc các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể đồng ý hoặc coi là đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law of supply and demand is a generally accepted statement in economics."
"Quy luật cung và cầu là một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi trong kinh tế học."
-
"It is a generally accepted statement that exercise is beneficial for health."
"Người ta thường chấp nhận rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe."
-
"The scientific community considers the theory of evolution to be a generally accepted statement."
"Cộng đồng khoa học coi thuyết tiến hóa là một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, phổ biến, tổng quát |
| Adverb | generally | nói chung, thường là, phổ biến là |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa |
| Verb | accept | chấp nhận, thừa nhận |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được, thỏa đáng |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu, trình bày |
| Noun | statement | bản tuyên bố, lời phát biểu, bản kê khai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc, quy tắc hoặc sự thật đã được chứng minh và được công nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và tính phổ biến của quan điểm.
Prepositions
Khi 'generally accepted statement' được sử dụng với 'as', nó chỉ ra rằng một cái gì đó đang được trình bày hoặc coi là một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi. Ví dụ: 'The theory is presented as a generally accepted statement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge challenge a generally accepted statement (thách thức một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi (đặt nghi vấn, phản đối))
-
support support a generally accepted statement (ủng hộ một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi)
-
question question a generally accepted statement (đặt câu hỏi về một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi)
-
a fundamental a fundamental generally accepted statement (một tuyên bố cơ bản được chấp nhận rộng rãi)
-
a core a core generally accepted statement (một tuyên bố cốt lõi được chấp nhận rộng rãi)
Idioms
-
It is a generally accepted statement that...
Một tuyên bố/nhận định được chấp nhận rộng rãi là...
"It is a generally accepted statement that regular exercise is beneficial for health."
(Một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi là tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.)
-
based on a generally accepted statement
dựa trên một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi
"The new policy was based on a generally accepted statement about the needs of the community."
(Chính sách mới dựa trên một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi về nhu cầu của cộng đồng.)
-
deviate from a generally accepted statement
đi chệch khỏi một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi
"Some researchers choose to deviate from a generally accepted statement to explore new theories."
(Một số nhà nghiên cứu chọn đi chệch khỏi một tuyên bố được chấp nhận rộng rãi để khám phá các lý thuyết mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generally accepted statement
PhraseMột tuyên bố hoặc khẳng định được nhiều người hoặc các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể đồng ý hoặc coi là đúng.
"The law of supply and demand is a generally accepted statement in economics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generally accepted statement".
