predictable system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system whose behavior or outcome can be anticipated or foreseen with a reasonable degree of certainty based on available information and patterns.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống mà hành vi hoặc kết quả của nó có thể được dự đoán hoặc thấy trước với một mức độ chắc chắn hợp lý dựa trên thông tin và các mẫu hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a predictable system for processing customer orders, which significantly improved efficiency."
"Công ty đã triển khai một hệ thống có thể dự đoán được để xử lý đơn đặt hàng của khách hàng, điều này đã cải thiện đáng kể hiệu quả."
-
"The algorithm created a predictable system for traffic light timing, reducing congestion."
"Thuật toán đã tạo ra một hệ thống có thể dự đoán được cho thời gian đèn giao thông, giảm tắc nghẽn."
-
"By studying the data, we can create a more predictable system for forecasting sales."
"Bằng cách nghiên cứu dữ liệu, chúng ta có thể tạo ra một hệ thống dự đoán doanh số chính xác hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Noun | predictability | tính có thể dự đoán |
| Adjective | unpredictable | không thể đoán trước, bất ngờ |
| Adverb | predictably | một cách có thể dự đoán được |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoạt động theo một bộ quy tắc hoặc mô hình xác định, làm cho kết quả của chúng dễ dự đoán. Ngược lại với các hệ thống phức tạp hoặc hỗn loạn, nơi các kết quả khó lường hơn nhiều. 'Predictable' nhấn mạnh khả năng lường trước, 'system' chỉ một tập hợp các thành phần tương tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly predictable system (hệ thống có tính dự đoán cao)
-
robust robust predictable system (hệ thống dự đoán mạnh mẽ/bền vững)
-
stable stable predictable system (hệ thống dự đoán ổn định)
-
establish establish a predictable system (thiết lập một hệ thống có thể dự đoán)
-
operate operate a predictable system (vận hành một hệ thống có thể dự đoán)
-
maintain maintain a predictable system (duy trì một hệ thống có thể dự đoán)
-
rely on rely on a predictable system (dựa vào một hệ thống có thể dự đoán)
Idioms
-
a predictable system in place
một hệ thống có thể dự đoán được đã được thiết lập/sẵn có
"The company needs to have a predictable system in place for customer service to ensure consistency."
(Công ty cần có một hệ thống dịch vụ khách hàng có thể dự đoán được để đảm bảo tính nhất quán.)
-
create/build a predictable system
tạo ra/xây dựng một hệ thống có thể dự đoán
"Engineers are working to create a predictable system for traffic flow in the city."
(Các kỹ sư đang làm việc để tạo ra một hệ thống có thể dự đoán cho luồng giao thông trong thành phố.)
-
a finely-tuned predictable system
một hệ thống có thể dự đoán được tinh chỉnh một cách khéo léo/hoàn hảo
"The financial market relies on a finely-tuned predictable system to function efficiently."
(Thị trường tài chính dựa vào một hệ thống có thể dự đoán được tinh chỉnh khéo léo để hoạt động hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predictable system
Tính từ + Danh từMột hệ thống mà hành vi hoặc kết quả của nó có thể được dự đoán hoặc thấy trước với một mức độ chắc chắn hợp lý dựa trên thông tin và các mẫu hiện có.
"The company implemented a predictable system for processing customer orders, which significantly improved efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictable system".
