(Top Banner Ad)
predictable system
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý

predictable system

UK: /prɪˈdɪktəbəl ˈsɪstəm/ • US: /prɪˈdɪktəbəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống có thể dự đoán được hệ thống có thể lường trước được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system whose behavior or outcome can be anticipated or foreseen with a reasonable degree of certainty based on available information and patterns.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà hành vi hoặc kết quả của nó có thể được dự đoán hoặc thấy trước với một mức độ chắc chắn hợp lý dựa trên thông tin và các mẫu hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a predictable system for processing customer orders, which significantly improved efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống có thể dự đoán được để xử lý đơn đặt hàng của khách hàng, điều này đã cải thiện đáng kể hiệu quả."

  • "The algorithm created a predictable system for traffic light timing, reducing congestion."

    "Thuật toán đã tạo ra một hệ thống có thể dự đoán được cho thời gian đèn giao thông, giảm tắc nghẽn."

  • "By studying the data, we can create a more predictable system for forecasting sales."

    "Bằng cách nghiên cứu dữ liệu, chúng ta có thể tạo ra một hệ thống dự đoán doanh số chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Noun predictability tính có thể dự đoán
Adjective unpredictable không thể đoán trước, bất ngờ
Adverb predictably một cách có thể dự đoán được
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
dicere
English
predict
English
predictable
Ancient Greek
σύστημα (sustēma)
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'Predictable'

'Predictable' là một từ ghép thú vị, kết hợp giữa động từ 'predict' (dự đoán) và hậu tố '-able' (có thể). Bản thân từ 'predict' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praedicere', nghĩa đen là 'nói trước'. Nó được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'dicere' (nói). Do đó, 'predictable' mang ý nghĩa cốt lõi là 'có thể được nói trước' hoặc 'có thể được dự đoán một cách hợp lý', nhấn mạnh khả năng lường trước một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' mà chúng ta sử dụng ngày nay có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma'. Trong tiếng Hy Lạp, 'sustēma' có nghĩa là 'sự kết hợp', 'một tổng thể', hoặc 'hệ thống'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histēnai' (đặt, đứng). Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của nó: một tập hợp các phần được sắp xếp một cách có tổ chức để tạo thành một tổng thể hoạt động thống nhất, một ý nghĩa vẫn còn giá trị mạnh mẽ cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoạt động theo một bộ quy tắc hoặc mô hình xác định, làm cho kết quả của chúng dễ dự đoán. Ngược lại với các hệ thống phức tạp hoặc hỗn loạn, nơi các kết quả khó lường hơn nhiều. 'Predictable' nhấn mạnh khả năng lường trước, 'system' chỉ một tập hợp các thành phần tương tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predictable system
  • highly highly predictable system
    (hệ thống có tính dự đoán cao)
  • robust robust predictable system
    (hệ thống dự đoán mạnh mẽ/bền vững)
  • stable stable predictable system
    (hệ thống dự đoán ổn định)
Verb + predictable system
  • establish establish a predictable system
    (thiết lập một hệ thống có thể dự đoán)
  • operate operate a predictable system
    (vận hành một hệ thống có thể dự đoán)
  • maintain maintain a predictable system
    (duy trì một hệ thống có thể dự đoán)
  • rely on rely on a predictable system
    (dựa vào một hệ thống có thể dự đoán)

Idioms

  • a predictable system in place

    một hệ thống có thể dự đoán được đã được thiết lập/sẵn có

    "The company needs to have a predictable system in place for customer service to ensure consistency."

    (Công ty cần có một hệ thống dịch vụ khách hàng có thể dự đoán được để đảm bảo tính nhất quán.)

  • create/build a predictable system

    tạo ra/xây dựng một hệ thống có thể dự đoán

    "Engineers are working to create a predictable system for traffic flow in the city."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tạo ra một hệ thống có thể dự đoán cho luồng giao thông trong thành phố.)

  • a finely-tuned predictable system

    một hệ thống có thể dự đoán được tinh chỉnh một cách khéo léo/hoàn hảo

    "The financial market relies on a finely-tuned predictable system to function efficiently."

    (Thị trường tài chính dựa vào một hệ thống có thể dự đoán được tinh chỉnh khéo léo để hoạt động hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictable system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mà hành vi hoặc kết quả của nó có thể được dự đoán hoặc thấy trước với một mức độ chắc chắn hợp lý dựa trên thông tin và các mẫu hiện có.

"The company implemented a predictable system for processing customer orders, which significantly improved efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictable system".

Sự khao khát trật tự và ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, con người có một khao khát sâu sắc đối với các hệ thống có thể dự đoán được. Từ luật pháp, các quy định xã hội đến kinh tế và thậm chí là thói quen hàng ngày, sự có thể dự đoán mang lại cảm giác an toàn, tin cậy và cho phép lập kế hoạch hiệu quả. Một 'predictable system' giúp giảm thiểu rủi ro và bất ngờ, điều này được coi là nền tảng cho sự tiến bộ và ổn định xã hội.

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghệ

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, việc xây dựng và hiểu các hệ thống có thể dự đoán là cốt lõi của sự phát triển. Từ các định luật vật lý mô tả vũ trụ đến các thuật toán phức tạp trong máy tính và trí tuệ nhân tạo, mục tiêu thường là tạo ra các mô hình và hệ thống hoạt động một cách nhất quán và có thể dự đoán. Điều này cho phép con người kiểm soát môi trường, đổi mới và giải quyết các vấn đề phức tạp, từ dự báo thời tiết đến thiết kế các cấu trúc bền vững.