(Vị trí top_banner)

Jan droomt van Nassau: Een reis naar de Bahama's lonkt! (ID: 254651)

Lĩnh vực: Du lịch
Cấp độ: A1
Ngôn ngữ: NL
Ngữ pháp: Số đếm và số thứ tự

Nhiệm vụ 1: Đọc đoạn văn

Bắt đầu
Minh họa bài học

Hallo! Ik ben Jan. Ik ben tien jaar oud. Ik woon in Nederland. Nederland is een klein land. De hoofdstad van Nederland is Amsterdam. Maar, vandaag leer ik over een andere hoofdstad: de hoofdstad Nassau. Nassau is de hoofdstad van de Bahama's. Ik heb erover gelezen in een boek. Het boek is nummer één in mijn favoriete boekenlijst. Ik wil graag reizen. Ik wil naar Nassau, en ik wil de Bahama's zien. Misschien ga ik daarheen als ik twintig jaar oud ben. Mijn broer is vijftien jaar oud. Hij wil ook mee. Het is een droom die we hebben. Ik hoop dat we het kunnen doen!

Nhiệm vụ 2: Trả lời câu hỏi

Quiz

Câu hỏi 1: Hoe oud is Jan?

  • A. Vijftien
  • B. Twintig
  • C. Tien
  • D. Negen
Đáp án & Giải thích:
Trong đoạn văn, Jan nói rằng anh ấy mười tuổi (tien jaar oud). Vì vậy, đáp án đúng là C.

Câu hỏi 2: Waar wil Jan naartoe reizen?

  • A. Amsterdam
  • B. Nederland
  • C. De Bahama's
  • D. Een klein land
Đáp án & Giải thích:
Jan muốn đi du lịch đến Bahamas (de Bahama's) và thủ đô Nassau của nó. Vì vậy, đáp án đúng là C.

Câu hỏi 3: Hoe oud is Jans broer?

  • A. Tien
  • B. Twintig
  • C. Vijftien
  • D. Negen
Đáp án & Giải thích:
Đoạn văn nói rằng anh trai của Jan mười lăm tuổi (vijftien jaar oud). Vì vậy, đáp án đúng là C.
(Vị trí in_article_1)

Nhiệm vụ 3: Học Ngữ pháp

Lý thuyết

Số đếm và số thứ tự

(Getallen en Cijfers)

Cách đọc và viết số (chú ý cách đọc ngược: một-và-hai-mươi).

Danh từ A1
getal + 'tien'

Công thức tạo số 13-19 (từ 13 đến 19)

getal + 'tig'/'g'

Công thức tạo số tròn chục (20, 30,...)

een + en + twintig/dertig/...

Công thức tạo số ghép hàng chục và đơn vị (21, 31,...)

getal + 'de'

Công thức tạo số thứ tự (thứ tư, thứ năm,...). Ngoại lệ: eerste, tweede, derde.

Chào mừng các bạn đến với bài học về "Getallen en Cijfers" (Số đếm và số thứ tự) trong tiếng Hà Lan! Bài học này dành cho trình độ A1, sẽ giúp các bạn làm quen với cách đếm và sử dụng số thứ tự.

Số đếm (telwoorden): Được dùng để chỉ số lượng. Chúng ta sẽ học cách đếm từ 0 đến 100 và một số số lớn hơn.

Số thứ tự (rangtelwoorden): Được dùng để chỉ vị trí trong một dãy. Ví dụ: thứ nhất, thứ hai, thứ ba...

Trong tiếng Hà Lan, từ 1 đến 12 có cách đọc riêng. Từ 13 đến 19, chúng ta thêm '-tien' vào sau các số từ 3 đến 9. Ví dụ: 'drie' (3) thành 'drie-tien' (13).

Các số tròn chục (20, 30, 40...) được tạo thành bằng cách thêm '-tig' hoặc '-g' vào sau các số tương ứng. Ví dụ: 'vier' (4) thành 'veertig' (40). Lưu ý có một vài trường hợp ngoại lệ như 'twintig' (20) và 'vijftig' (50).

Khi ghép các số từ hàng chục trở lên với hàng đơn vị, chúng ta dùng liên từ 'en' (và) để nối chúng. Ví dụ: 21 là 'eenentwintig' (một và hai mươi).

Số thứ tự thường được tạo thành bằng cách thêm '-de' vào sau số đếm. Ví dụ: 'vier' (4) thành 'vierde' (thứ tư). Tuy nhiên, số 'een' (1), 'twee' (2) và 'drie' (3) có dạng đặc biệt là 'eerste', 'tweede' và 'derde'.

Mạo từ: Lưu ý rằng de 'eerste', de 'tweede', de 'derde',..., het 'honderdste' đều là các số thứ tự, và khi dùng chúng ta cần để ý tới giống của danh từ đi kèm, ví dụ: 'de eerste dag' (ngày đầu tiên), 'het eerste huis' (ngôi nhà đầu tiên).

Dấu hiệu nhận biết: en

Ik heb twee boeken.

Tôi có hai quyển sách.

(Số đếm 'twee' chỉ số lượng sách.)

Zij is de eerste student in de rij.

Cô ấy là sinh viên đầu tiên trong hàng.

(Số thứ tự 'eerste' chỉ vị trí của sinh viên.)

Het kost vijftig euro.

Nó có giá năm mươi euro.

(Số 'vijftig' (50) là một số tròn chục.)

Mijn huisnummer is zeventien.

Số nhà của tôi là mười bảy.

(Số 'zeventien' (17) được tạo thành bằng cách thêm 'tien' vào 'zeven' (7).)

We wonen op de derde verdieping.

Chúng tôi sống ở tầng ba.

(Số thứ tự 'derde' (thứ ba) chỉ vị trí tầng.)

Ik heb eenentwintig boek.

Ik heb eenentwintig boeken.

Giải thích:

Số nhiều của 'boek' là 'boeken'. Cần chia số nhiều khi số lượng lớn hơn 1.

De eerste dag is maandag.

De eerste dag is maandag.

Giải thích:

Câu này đúng. Nhiều người học có thể nhầm lẫn trật tự từ, nhưng trong câu khẳng định đơn giản như này thì trật tự từ giống tiếng Anh và Việt.

Ik ben tweede geboren.

Ik ben als tweede geboren.

Giải thích:

Cần sử dụng 'als' trước số thứ tự khi chỉ vị trí trong một sự kiện.

Chuyện bên lề

Gợi ý đọc thêm
Minh họa: Sportpassie en Cultuur

Sportpassie en Cultuur

A: Hé B, heb je een favoriet sportteam? Ik ben benieuwd naar jouw mening, gevraagd naar sportcultuur.

B: Nou, A, dat is een interessante vraag! Ik heb niet echt één favoriet team. Ik ben meer geïnteresseerd in het cultuuronderzoek rondom sport dan in de sport zelf. Het is fascinerend hoe sport mensen verenigt.

A: Dat snap ik. Ik ben dol op voetbal. De spanning, de sfeer in het stadion... Ik kijk naar bijna alle wedstrijden van Ajax. Wist je dat ze al 36 keer landskampioen zijn geworden? Een indrukwekkend getal!

B: Inderdaad, indrukwekkend! Maar heb je je ooit afgevraagd hoe de communicatieve vaardigheden van sporters de perceptie van het team beïnvloeden? Dat aspect vind ik boeiender. Het is bijna als de speciale relativiteitstheorie, maar dan toegepast op teamsporten!

A: Haha, dat is een mooie vergelijking! Ik heb er nooit zo over nagedacht. Ik focus me meer op de spelers zelf en hun prestaties op het veld. Hebben ze goed gespeeld? Hebben ze veel doelpunten gemaakt? Dat soort dingen.

B: Begrijpelijk. Maar de invloed van de media en de supporters is ook enorm. Alle supporters hebben een mening, en dat aantal groeit elk jaar. Kijk maar naar de social media! De clubs, de spelers... iedereen heeft een profiel. Het is een compleet andere wereld dan vroeger.

A: Zeker waar. Maar uiteindelijk blijft het toch om de sport zelf gaan, vind je niet? De actie, de adrenaline...

B: Misschien wel, maar ik zie het meer als een sociaal fenomeen. Een spiegel van de samenleving, zeg maar. Twee totaal verschillende perspectieven!

Đã học xong! Luyện tập ngay

Chia sẻ với bạn bè

Chia sẻ bài viết này qua các mạng xã hội: