birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Warm-blooded vertebrates characterized by feathers, toothless beaked jaws, the laying of hard-shelled eggs, a high metabolic rate, a four-chambered heart, and a strong yet lightweight skeleton.
Vietnamese Meaning
Động vật có xương sống máu nóng, có lông vũ, mỏ không răng, đẻ trứng vỏ cứng, tốc độ trao đổi chất cao, tim bốn ngăn và bộ xương chắc khỏe nhưng nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many different kinds of birds live in the forest."
"Nhiều loại chim khác nhau sống trong rừng."
-
"We watched the birds flying south for the winter."
"Chúng tôi đã xem những con chim bay về phương nam để tránh đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birdie | chú chim nhỏ, bé chim (cũng là một thuật ngữ trong golf) |
| Noun | bird-watching | hoạt động ngắm chim, thú vui quan sát chim |
| Noun | birdcage | lồng chim |
| Noun | birdbrain | (lóng, mang tính xúc phạm) đồ ngốc, người có đầu óc rỗng tuếch |
| Adjective | birdlike | giống như chim, có đặc điểm của loài chim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'birds' là dạng số nhiều của 'bird'. Nó dùng để chỉ nhiều cá thể chim hoặc một nhóm chim. Nó là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loài chim khác nhau trên khắp thế giới. 'Bird' có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người kỳ lạ hoặc lập dị (ít phổ biến hơn).
Prepositions
‘Birds of a feather flock together’ - Những người có cùng sở thích thường ở cùng nhau. 'The birds in the sky' - Những con chim trên bầu trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch birds (ngắm chim)
-
feed the birds (cho chim ăn)
-
hear the birds singing (nghe chim hót)
-
migratory birds (chim di cư)
-
rare birds (chim quý hiếm)
-
native birds (chim bản địa)
-
a flock of birds (một đàn chim)
-
birds of prey (chim săn mồi (như đại bàng, diều hâu))
-
a birds' nest (tổ chim)
Idioms
-
kill two birds with one stone
Một mũi tên trúng hai đích; làm một việc mà đạt được hai mục tiêu.
"I killed two birds with one stone by listening to an English podcast while jogging."
(Tôi đã thực hiện được một mũi tên trúng hai đích bằng cách nghe podcast tiếng Anh trong lúc chạy bộ.)
-
a bird in the hand is worth two in the bush
Nắm chắc cái mình có còn hơn là theo đuổi những thứ tốt đẹp hơn nhưng không chắc chắn.
"I was offered a new job with a higher salary, but I declined. A bird in the hand is worth two in the bush."
(Tôi được mời một công việc mới lương cao hơn, nhưng tôi đã từ chối. Thà chắc còn hơn.)
-
the early bird gets the worm
Ai đến sớm hoặc hành động nhanh chóng sẽ có lợi thế và thành công.
"The tickets are selling out fast. You should buy them now – the early bird gets the worm!"
(Vé đang bán hết rất nhanh. Bạn nên mua ngay đi – nhanh chân thì được!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birds
Danh từĐộng vật có xương sống máu nóng, có lông vũ, mỏ không răng, đẻ trứng vỏ cứng, tốc độ trao đổi chất cao, tim bốn ngăn và bộ xương chắc khỏe nhưng nhẹ.
"Many different kinds of birds live in the forest."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ornithologists have been studying the birds in this area for several years. |
Các nhà điểu học đã nghiên cứu các loài chim trong khu vực này trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't been feeding the birds regularly lately. |
Gần đây họ không cho chim ăn thường xuyên. |
| Nghi vấn | Have you been watching those birds building their nest? |
Bạn có đang xem những con chim đó xây tổ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds are beautiful creatures. |
Chim là những sinh vật xinh đẹp. |
| Phủ định | She does not like birds. |
Cô ấy không thích chim. |
| Nghi vấn | Do birds fly south for the winter? |
Chim có bay về phương nam vào mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birds".
