(Top Banner Ad)
birds
A1
Danh từ A1 Động vật học

birds

UK: /bɜːdz/ • US: /bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

chim các loài chim
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Warm-blooded vertebrates characterized by feathers, toothless beaked jaws, the laying of hard-shelled eggs, a high metabolic rate, a four-chambered heart, and a strong yet lightweight skeleton.

Vietnamese Meaning

Động vật có xương sống máu nóng, có lông vũ, mỏ không răng, đẻ trứng vỏ cứng, tốc độ trao đổi chất cao, tim bốn ngăn và bộ xương chắc khỏe nhưng nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many different kinds of birds live in the forest."

    "Nhiều loại chim khác nhau sống trong rừng."

  • "We watched the birds flying south for the winter."

    "Chúng tôi đã xem những con chim bay về phương nam để tránh đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birdie chú chim nhỏ, bé chim (cũng là một thuật ngữ trong golf)
Noun bird-watching hoạt động ngắm chim, thú vui quan sát chim
Noun birdcage lồng chim
Noun birdbrain (lóng, mang tính xúc phạm) đồ ngốc, người có đầu óc rỗng tuếch
Adjective birdlike giống như chim, có đặc điểm của loài chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (meaning 'young bird, nestling')
Middle English
bird, brid
Modern English
bird

Từ 'Bridd' đến 'Bird'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'bird' (khi đó là 'bridd') ban đầu chỉ có nghĩa là 'chim non' hoặc 'chim trong tổ'. Từ chung để chỉ 'chim' là 'fugol' (giống từ 'Vogel' trong tiếng Đức ngày nay). Theo thời gian, 'bridd' dần thay thế 'fugol' và trở thành từ chỉ các loài chim nói chung như chúng ta dùng hiện nay.

Usage Note

Từ 'birds' là dạng số nhiều của 'bird'. Nó dùng để chỉ nhiều cá thể chim hoặc một nhóm chim. Nó là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loài chim khác nhau trên khắp thế giới. 'Bird' có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người kỳ lạ hoặc lập dị (ít phổ biến hơn).

Prepositions

of in

‘Birds of a feather flock together’ - Những người có cùng sở thích thường ở cùng nhau. 'The birds in the sky' - Những con chim trên bầu trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birds
  • watch birds
    (ngắm chim)
  • feed the birds
    (cho chim ăn)
  • hear the birds singing
    (nghe chim hót)
Adjective + birds
  • migratory birds
    (chim di cư)
  • rare birds
    (chim quý hiếm)
  • native birds
    (chim bản địa)
Noun phrases
  • a flock of birds
    (một đàn chim)
  • birds of prey
    (chim săn mồi (như đại bàng, diều hâu))
  • a birds' nest
    (tổ chim)

Idioms

  • kill two birds with one stone

    Một mũi tên trúng hai đích; làm một việc mà đạt được hai mục tiêu.

    "I killed two birds with one stone by listening to an English podcast while jogging."

    (Tôi đã thực hiện được một mũi tên trúng hai đích bằng cách nghe podcast tiếng Anh trong lúc chạy bộ.)

  • a bird in the hand is worth two in the bush

    Nắm chắc cái mình có còn hơn là theo đuổi những thứ tốt đẹp hơn nhưng không chắc chắn.

    "I was offered a new job with a higher salary, but I declined. A bird in the hand is worth two in the bush."

    (Tôi được mời một công việc mới lương cao hơn, nhưng tôi đã từ chối. Thà chắc còn hơn.)

  • the early bird gets the worm

    Ai đến sớm hoặc hành động nhanh chóng sẽ có lợi thế và thành công.

    "The tickets are selling out fast. You should buy them now – the early bird gets the worm!"

    (Vé đang bán hết rất nhanh. Bạn nên mua ngay đi – nhanh chân thì được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birds

Danh từ
Lật mặt

Động vật có xương sống máu nóng, có lông vũ, mỏ không răng, đẻ trứng vỏ cứng, tốc độ trao đổi chất cao, tim bốn ngăn và bộ xương chắc khỏe nhưng nhẹ.

"Many different kinds of birds live in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologists have been studying the birds in this area for several years.
Các nhà điểu học đã nghiên cứu các loài chim trong khu vực này trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been feeding the birds regularly lately.
Gần đây họ không cho chim ăn thường xuyên.
Nghi vấn
Have you been watching those birds building their nest?
Bạn có đang xem những con chim đó xây tổ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds are beautiful creatures.
Chim là những sinh vật xinh đẹp.
Phủ định
She does not like birds.
Cô ấy không thích chim.
Nghi vấn
Do birds fly south for the winter?
Chim có bay về phương nam vào mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birds".

Chim bồ câu: Biểu tượng của Hòa bình

Trong văn hóa phương Tây, chim bồ câu trắng (dove) thường được xem là biểu tượng của hòa bình và hy vọng. Hình ảnh này bắt nguồn từ câu chuyện về Noah trong Kinh thánh, khi một con bồ câu quay về tàu với một cành ô liu, báo hiệu cơn đại hồng thủy đã kết thúc. Ngày nay, hình ảnh bồ câu vẫn được sử dụng rộng rãi trong các phong trào hòa bình trên toàn thế giới.

Bird-watching: Một thú vui phổ biến

Ở nhiều nước Âu-Mỹ, ngắm chim (bird-watching) là một sở thích rất phổ biến. Mọi người dùng ống nhòm và sách hướng dẫn để tìm kiếm, nhận dạng và quan sát các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng. Đây là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên và học hỏi về thế giới động vật hoang dã.