(Top Banner Ad)
filed
B1
Động từ B1 Tổng quát

filed

UK: /faɪld/ • US: /faɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đã nộp đã sắp xếp đã ghi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of the verb 'to file'. Various meanings depending on the context. 1. To place or arrange (documents) in a folder, box, or cabinet in a particular order for ease of retrieval. 2. To submit (a document) to be officially recorded or processed. 3. To bring or present (a legal case) before a court or other authority. 4. To smooth or shape (something) with a file (tool).

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'to file'. Mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. 1. Sắp xếp (tài liệu) vào một thư mục, hộp hoặc tủ theo một thứ tự cụ thể để dễ dàng truy xuất. 2. Nộp (tài liệu) để được ghi nhận hoặc xử lý chính thức. 3. Đưa hoặc trình bày (một vụ kiện pháp lý) trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác. 4. Mài nhẵn hoặc tạo hình (vật gì đó) bằng dũa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filed her taxes early this year."

    "Cô ấy đã nộp thuế sớm trong năm nay."

  • "The documents were filed alphabetically."

    "Các tài liệu đã được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái."

  • "He filed a complaint with the police."

    "Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại lên cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file Tập tin, hồ sơ; giũa (dụng cụ)
Verb file Nộp (hồ sơ, đơn), sắp xếp; giũa
Noun filer Người nộp hồ sơ; người sắp xếp tài liệu
Noun filing Sự nộp hồ sơ, sự sắp xếp tài liệu; tài liệu được nộp
Adjective unfiled Chưa được nộp, chưa được sắp xếp
Noun filing cabinet Tủ đựng hồ sơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
filer
Middle English
filen
English
file

Nguồn gốc của 'filed' và 'tập tin'

Từ 'file' (danh từ hoặc động từ) có nguồn gốc từ từ 'filum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây'. Ngày xưa, người ta thường xâu các tài liệu hoặc giấy tờ quan trọng lại với nhau bằng một sợi chỉ để giữ chúng ngăn nắp. Hành động này được gọi là 'filer' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'xâu dây' hoặc 'sắp xếp'. Sau đó, nó phát triển thành 'filen' trong tiếng Anh Trung cổ và 'file' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'sắp xếp, lưu trữ tài liệu' hoặc bản thân 'tập tin' đã được sắp xếp. Từ 'filed' là dạng quá khứ của động từ này.

Usage Note

Nghĩa của 'filed' phụ thuộc vào động từ gốc 'file'. Cần xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Ví dụ: 'filed documents' (sắp xếp tài liệu), 'filed a lawsuit' (nộp đơn kiện), 'filed nails' (dũa móng tay).

Prepositions

with against for

'Filed with' thường dùng khi nộp tài liệu cho một cơ quan nào đó (ví dụ: 'filed the report with the department'). 'Filed against' thường dùng khi nộp đơn kiện chống lại ai đó (ví dụ: 'filed a lawsuit against the company'). 'Filed for' thường dùng khi nộp đơn xin gì đó (ví dụ: 'filed for bankruptcy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + filed
  • recently recently filed
    (mới được nộp/lưu trữ)
  • properly properly filed
    (được nộp/sắp xếp đúng cách)
  • securely securely filed
    (được lưu trữ an toàn)
  • electronically electronically filed
    (được nộp/lưu trữ điện tử)
Verb + filed
  • was was filed
    (đã được nộp/lưu trữ)
  • be needs to be filed
    (cần được nộp/lưu trữ)
  • has been has been filed
    (đã được nộp/lưu trữ)
Filed + Noun
  • documents filed documents
    (các tài liệu đã được nộp/lưu trữ)
  • complaint filed complaint
    (đơn khiếu nại đã được nộp)
  • report filed report
    (báo cáo đã được nộp)
  • patent filed patent
    (bằng sáng chế đã được nộp)

Idioms

  • file for divorce

    Nộp đơn ly hôn

    "She decided to file for divorce after years of unhappiness."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn ly hôn sau nhiều năm không hạnh phúc.)

  • file a complaint/suit

    Nộp đơn khiếu nại/kiện

    "The consumer filed a complaint against the company for poor service."

    (Người tiêu dùng đã nộp đơn khiếu nại công ty vì dịch vụ kém.)

  • keep something on file

    Lưu giữ thông tin để dùng sau này

    "We will keep your resume on file for future openings."

    (Chúng tôi sẽ lưu giữ hồ sơ của bạn để xem xét cho các vị trí tuyển dụng tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'to file'. Mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. 1. Sắp xếp (tài liệu) vào một thư mục, hộp hoặc tủ theo một thứ tự cụ thể để dễ dàng truy xuất. 2. Nộp (tài liệu) để được ghi nhận hoặc xử lý chính thức. 3. Đưa hoặc trình bày (một vụ kiện pháp lý) trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác. 4. Mài nhẵn hoặc tạo hình (vật gì đó) bằng dũa.

"She filed her taxes early this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She filed the documents carefully.
Cô ấy cẩn thận nộp các tài liệu.
Phủ định
He didn't file the report promptly.
Anh ấy đã không nộp báo cáo kịp thời.
Nghi vấn
Did they file the complaint officially?
Họ đã nộp đơn khiếu nại một cách chính thức chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, they will be filing the documents.
Đến lúc bạn đến, họ sẽ đang nộp tài liệu.
Phủ định
She won't be filing the complaint until next week.
Cô ấy sẽ không nộp đơn khiếu nại cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will you be filing your taxes online this year?
Năm nay bạn sẽ nộp thuế trực tuyến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filed".

Hệ thống lưu trữ và pháp lý

Trong nhiều hệ thống pháp luật và hành chính phương Tây, việc 'file' (nộp hoặc lưu trữ) tài liệu là một phần cực kỳ quan trọng của quy trình. Từ việc nộp thuế, đăng ký kinh doanh, đến nộp đơn kiện hay đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, mọi giao dịch chính thức đều yêu cầu các tài liệu phải được 'filed' một cách chính xác và đúng thời hạn. Điều này đảm bảo tính minh bạch, khả năng truy xuất và hợp pháp của thông tin, tạo nền tảng cho một xã hội có trật tự và quy củ.

Từ giấy tờ đến kỹ thuật số

Trong quá khứ, việc 'filed' tài liệu chủ yếu liên quan đến sắp xếp giấy tờ vật lý vào tủ hồ sơ hoặc kệ sách. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, khái niệm 'filed' đã mở rộng đáng kể sang môi trường kỹ thuật số. Giờ đây, hàng tỷ 'files' (tập tin) được tạo, lưu trữ và chia sẻ điện tử mỗi ngày, từ văn bản, hình ảnh đến video, trên máy tính, đám mây và các thiết bị di động, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta quản lý và truy cập thông tin.