picture quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree of excellence of a picture, referring to its clarity, sharpness, color accuracy, and overall visual appeal.
Vietnamese Meaning
Mức độ xuất sắc của một hình ảnh, liên quan đến độ rõ nét, độ sắc nét, độ chính xác màu sắc và sự hấp dẫn trực quan tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The picture quality on this new television is outstanding."
"Chất lượng hình ảnh trên chiếc TV mới này thật tuyệt vời."
-
"The photographer was praised for the picture quality of his landscape shots."
"Nhiếp ảnh gia đã được khen ngợi về chất lượng hình ảnh trong những bức ảnh phong cảnh của anh ấy."
-
"Many consumers prioritize picture quality when purchasing a new television."
"Nhiều người tiêu dùng ưu tiên chất lượng hình ảnh khi mua một chiếc TV mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | picture | bức ảnh, hình ảnh |
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất |
| Adjective | pictorial | thuộc về hình ảnh, có tính chất hình ảnh |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng |
| Noun | resolution | độ phân giải (của hình ảnh) |
| Verb | resolve | phân giải (tín hiệu hình ảnh) |
| Noun | clarity | độ rõ nét, sự trong trẻo |
| Adjective | clear | rõ ràng, trong trẻo |
| Noun | sharpness | độ sắc nét |
| Adjective | sharp | sắc nét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tiêu đánh giá hình ảnh, có thể dùng để đánh giá ảnh chụp, video, hình ảnh trên màn hình. 'Quality' ở đây chỉ tính chất, phẩm chất của hình ảnh. Khác với 'image quality' (chất lượng ảnh/hình ảnh nói chung).
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ chất lượng của cái gì đó: 'the picture quality of this TV'. 'In' thường dùng để mô tả chất lượng trong một ngữ cảnh cụ thể: 'improvements in picture quality'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent picture quality (chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
-
good good picture quality (chất lượng hình ảnh tốt)
-
poor poor picture quality (chất lượng hình ảnh kém)
-
high high picture quality (chất lượng hình ảnh cao)
-
low low picture quality (chất lượng hình ảnh thấp)
-
sharp sharp picture quality (chất lượng hình ảnh sắc nét)
-
stunning stunning picture quality (chất lượng hình ảnh tuyệt đẹp)
-
degraded degraded picture quality (chất lượng hình ảnh bị suy giảm)
-
improve improve picture quality (cải thiện chất lượng hình ảnh)
-
enhance enhance picture quality (nâng cao chất lượng hình ảnh)
-
maintain maintain picture quality (duy trì chất lượng hình ảnh)
-
compromise compromise picture quality (ảnh hưởng, làm giảm chất lượng hình ảnh (để đạt mục tiêu khác))
-
assess assess picture quality (đánh giá chất lượng hình ảnh)
-
sacrifice sacrifice picture quality (hy sinh chất lượng hình ảnh)
-
level level of picture quality (mức độ chất lượng hình ảnh)
-
standard standard of picture quality (tiêu chuẩn chất lượng hình ảnh)
-
impact impact on picture quality (tác động đến chất lượng hình ảnh)
Idioms
-
compromise picture quality
Đánh đổi/làm giảm chất lượng hình ảnh (thường để đạt được mục tiêu khác như dung lượng tệp nhỏ hơn hoặc tốc độ truyền tải nhanh hơn)
"To save storage space, many users have to compromise picture quality when compressing videos."
(Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ, nhiều người dùng phải đánh đổi chất lượng hình ảnh khi nén video.)
-
strive for optimal picture quality
Phấn đấu đạt chất lượng hình ảnh tối ưu (tốt nhất có thể trong điều kiện cho phép)
"Professional photographers always strive for optimal picture quality in every shot."
(Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp luôn phấn đấu đạt chất lượng hình ảnh tối ưu trong mỗi bức ảnh.)
-
a drop in picture quality
Sự giảm sút chất lượng hình ảnh (thường là bất ngờ hoặc đáng kể)
"Users noticed a significant drop in picture quality after the software update."
(Người dùng nhận thấy chất lượng hình ảnh giảm sút đáng kể sau bản cập nhật phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picture quality
Danh từMức độ xuất sắc của một hình ảnh, liên quan đến độ rõ nét, độ sắc nét, độ chính xác màu sắc và sự hấp dẫn trực quan tổng thể.
"The picture quality on this new television is outstanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture quality".
