(Top Banner Ad)
picture quality
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Điện ảnh, Nhiếp ảnh

picture quality

UK: /ˈpɪktʃə ˈkwɒləti/ • US: /ˈpɪktʃər ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh độ nét hình ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of excellence of a picture, referring to its clarity, sharpness, color accuracy, and overall visual appeal.

Vietnamese Meaning

Mức độ xuất sắc của một hình ảnh, liên quan đến độ rõ nét, độ sắc nét, độ chính xác màu sắc và sự hấp dẫn trực quan tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picture quality on this new television is outstanding."

    "Chất lượng hình ảnh trên chiếc TV mới này thật tuyệt vời."

  • "The photographer was praised for the picture quality of his landscape shots."

    "Nhiếp ảnh gia đã được khen ngợi về chất lượng hình ảnh trong những bức ảnh phong cảnh của anh ấy."

  • "Many consumers prioritize picture quality when purchasing a new television."

    "Nhiều người tiêu dùng ưu tiên chất lượng hình ảnh khi mua một chiếc TV mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picture bức ảnh, hình ảnh
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective pictorial thuộc về hình ảnh, có tính chất hình ảnh
Adjective qualitative thuộc về chất lượng
Noun resolution độ phân giải (của hình ảnh)
Verb resolve phân giải (tín hiệu hình ảnh)
Noun clarity độ rõ nét, sự trong trẻo
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo
Noun sharpness độ sắc nét
Adjective sharp sắc nét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện ảnh, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictura
Old French
peinture
Middle English
pictur
Modern English
picture
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
Modern English
quality
Modern English
picture quality

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'picture quality' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, 'picture' (hình ảnh) và 'quality' (chất lượng), xuất hiện rõ nét trong thời kỳ phát triển của các phương tiện truyền thông hình ảnh. Từ 'picture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pictura' (hội họa, bức vẽ), trong khi 'quality' cũng từ tiếng Latin 'qualitas' (bản chất, thuộc tính). Khi công nghệ ghi và hiển thị hình ảnh phát triển mạnh mẽ từ nhiếp ảnh, điện ảnh đến truyền hình và màn hình kỹ thuật số, nhu cầu mô tả và đánh giá mức độ chân thực, rõ nét và sống động của hình ảnh ngày càng tăng, từ đó cụm từ 'picture quality' trở nên phổ biến để đánh giá trải nghiệm thị giác mà một thiết bị hay nội dung mang lại.

Usage Note

Chỉ tiêu đánh giá hình ảnh, có thể dùng để đánh giá ảnh chụp, video, hình ảnh trên màn hình. 'Quality' ở đây chỉ tính chất, phẩm chất của hình ảnh. Khác với 'image quality' (chất lượng ảnh/hình ảnh nói chung).

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ chất lượng của cái gì đó: 'the picture quality of this TV'. 'In' thường dùng để mô tả chất lượng trong một ngữ cảnh cụ thể: 'improvements in picture quality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picture quality
  • excellent excellent picture quality
    (chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
  • good good picture quality
    (chất lượng hình ảnh tốt)
  • poor poor picture quality
    (chất lượng hình ảnh kém)
  • high high picture quality
    (chất lượng hình ảnh cao)
  • low low picture quality
    (chất lượng hình ảnh thấp)
  • sharp sharp picture quality
    (chất lượng hình ảnh sắc nét)
  • stunning stunning picture quality
    (chất lượng hình ảnh tuyệt đẹp)
  • degraded degraded picture quality
    (chất lượng hình ảnh bị suy giảm)
Verb + picture quality
  • improve improve picture quality
    (cải thiện chất lượng hình ảnh)
  • enhance enhance picture quality
    (nâng cao chất lượng hình ảnh)
  • maintain maintain picture quality
    (duy trì chất lượng hình ảnh)
  • compromise compromise picture quality
    (ảnh hưởng, làm giảm chất lượng hình ảnh (để đạt mục tiêu khác))
  • assess assess picture quality
    (đánh giá chất lượng hình ảnh)
  • sacrifice sacrifice picture quality
    (hy sinh chất lượng hình ảnh)
Noun + of picture quality
  • level level of picture quality
    (mức độ chất lượng hình ảnh)
  • standard standard of picture quality
    (tiêu chuẩn chất lượng hình ảnh)
  • impact impact on picture quality
    (tác động đến chất lượng hình ảnh)

Idioms

  • compromise picture quality

    Đánh đổi/làm giảm chất lượng hình ảnh (thường để đạt được mục tiêu khác như dung lượng tệp nhỏ hơn hoặc tốc độ truyền tải nhanh hơn)

    "To save storage space, many users have to compromise picture quality when compressing videos."

    (Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ, nhiều người dùng phải đánh đổi chất lượng hình ảnh khi nén video.)

  • strive for optimal picture quality

    Phấn đấu đạt chất lượng hình ảnh tối ưu (tốt nhất có thể trong điều kiện cho phép)

    "Professional photographers always strive for optimal picture quality in every shot."

    (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp luôn phấn đấu đạt chất lượng hình ảnh tối ưu trong mỗi bức ảnh.)

  • a drop in picture quality

    Sự giảm sút chất lượng hình ảnh (thường là bất ngờ hoặc đáng kể)

    "Users noticed a significant drop in picture quality after the software update."

    (Người dùng nhận thấy chất lượng hình ảnh giảm sút đáng kể sau bản cập nhật phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picture quality

Danh từ
Lật mặt

Mức độ xuất sắc của một hình ảnh, liên quan đến độ rõ nét, độ sắc nét, độ chính xác màu sắc và sự hấp dẫn trực quan tổng thể.

"The picture quality on this new television is outstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picture quality".

Cuộc Đua Độ Phân Giải

Trong kỷ nguyên số, 'chất lượng hình ảnh' đã trở thành một yếu tố cạnh tranh cốt lõi và là điểm bán hàng chính trong ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng. Từ TV, điện thoại thông minh đến máy ảnh và màn hình máy tính, các nhà sản xuất không ngừng nâng cấp độ phân giải (từ HD, Full HD, 4K đến 8K) và phát triển các công nghệ hiển thị mới (như OLED, QLED) để mang lại hình ảnh sắc nét, sống động và chân thực hơn. Người tiêu dùng hiện đại có kỳ vọng rất cao về chất lượng hình ảnh, xem đó là một tiêu chuẩn cơ bản cho trải nghiệm giải trí hoặc làm việc cao cấp.

Ảnh Hưởng Đến Cảm Xúc và Nhận Thức

Chất lượng hình ảnh không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc và nhận thức của con người. Trong các lĩnh vực như điện ảnh, trò chơi điện tử, quảng cáo hay truyền thông, hình ảnh chất lượng cao có thể tăng cường sự nhập vai, tạo ra trải nghiệm sống động, đáng tin cậy và thu hút hơn. Ngược lại, hình ảnh chất lượng kém có thể gây khó chịu, giảm sự chuyên nghiệp, làm mất đi thông điệp muốn truyền tải, và thậm chí gây hiểu lầm trong các lĩnh vực quan trọng như y tế (chẩn đoán hình ảnh) hoặc giám sát an ninh.