(Top Banner Ad)
gold version
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ, Kinh doanh, Marketing

gold version

UK: /ɡəʊld ˈvɜːʃən/ • US: /ɡoʊld ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản vàng phiên bản cao cấp bản đặc biệt phiên bản hoàn thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A premium or enhanced edition of a product, often software or hardware, characterized by additional features, exclusive content, or improved performance.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản cao cấp hoặc nâng cấp của một sản phẩm, thường là phần mềm hoặc phần cứng, được đặc trưng bởi các tính năng bổ sung, nội dung độc quyền hoặc hiệu suất được cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gold version of the game includes exclusive maps and characters."

    "Phiên bản gold của trò chơi bao gồm các bản đồ và nhân vật độc quyền."

  • "Customers who pre-ordered the phone will receive the gold version."

    "Khách hàng nào đặt mua điện thoại trước sẽ nhận được phiên bản gold."

  • "This is the gold version, so it's bug-free and fully functional."

    "Đây là phiên bản gold, vì vậy nó không có lỗi và hoạt động đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng, kim loại vàng
Adjective golden bằng vàng, vàng óng, quý giá, tuyệt vời
Verb gild mạ vàng, dát vàng
Noun goldsmith thợ kim hoàn
Noun version phiên bản, bản dịch
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation biến thể, sự khác nhau
Adjective variable có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*gulþam
Old English
gold
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
Modern English
gold version (compound phrase)

Nguồn gốc của 'gold'

Từ 'gold' (vàng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gold', có liên hệ với các từ trong ngôn ngữ German cổ. Gốc từ xa xưa hơn trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ghel-) có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'lấp lánh', phản ánh đặc tính tự nhiên của kim loại quý này. Từ ngàn xưa, vàng đã được trân trọng vì vẻ đẹp, sự quý hiếm và khả năng chống ăn mòn.

Nguồn gốc của 'version'

Từ 'version' (phiên bản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versio', nghĩa là 'sự quay, sự chuyển đổi'. Gốc động từ 'vertere' có nghĩa là 'xoay, đổi hướng'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh, mang nghĩa là một dạng cụ thể hoặc một biến thể của một cái gì đó, thường là một bản dịch hoặc một cách kể lại khác.

Ý nghĩa 'vàng' trong 'gold version'

Trong cụm từ 'gold version', 'gold' không chỉ mang nghĩa là 'màu vàng' mà còn biểu thị ý nghĩa 'cao cấp', 'cuối cùng', 'hoàn chỉnh' hoặc 'đặc biệt'. Ý nghĩa này phổ biến trong ngành công nghệ và game, nơi 'going gold' có nghĩa là một sản phẩm đã hoàn tất quá trình phát triển và sẵn sàng để phát hành ra thị trường. 'Gold version' thường ám chỉ phiên bản tốt nhất, đầy đủ nhất hoặc độc quyền của một sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phiên bản đặc biệt, cao cấp của sản phẩm. 'Gold' ở đây mang nghĩa là 'cao cấp', 'giá trị', tương tự như 'platinum' hoặc 'premium'. Tuy nhiên, 'gold' thường gợi ý đến sự hoàn thiện và ổn định hơn so với các phiên bản khác, đặc biệt trong lĩnh vực phần mềm. Nó thường là phiên bản cuối cùng và ổn định trước khi có các bản cập nhật lớn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sản phẩm mà phiên bản gold này thuộc về: 'the gold version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold version
  • latest the latest gold version
    (phiên bản vàng mới nhất)
  • exclusive an exclusive gold version
    (một phiên bản vàng độc quyền)
  • official the official gold version
    (phiên bản vàng chính thức)
Verb + gold version
  • release release the gold version
    (phát hành phiên bản vàng)
  • pre-order pre-order the gold version
    (đặt trước phiên bản vàng)
  • acquire acquire the gold version
    (có được/sở hữu phiên bản vàng)

Idioms

  • the definitive gold version

    phiên bản vàng chuẩn mực/cuối cùng (phiên bản được coi là hoàn thiện nhất, tốt nhất)

    "Many fans are waiting for the definitive gold version of the game."

    (Nhiều người hâm mộ đang chờ đợi phiên bản vàng cuối cùng của trò chơi.)

  • only available in the gold version

    chỉ có sẵn trong phiên bản vàng (ám chỉ tính độc quyền hoặc cao cấp của phiên bản)

    "These bonus features are only available in the gold version."

    (Những tính năng bổ sung này chỉ có trong phiên bản vàng.)

  • upgrade to the gold version

    nâng cấp lên phiên bản vàng (thường để có thêm tính năng hoặc trải nghiệm tốt hơn)

    "You can upgrade to the gold version for more content."

    (Bạn có thể nâng cấp lên phiên bản vàng để có thêm nội dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold version

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phiên bản cao cấp hoặc nâng cấp của một sản phẩm, thường là phần mềm hoặc phần cứng, được đặc trưng bởi các tính năng bổ sung, nội dung độc quyền hoặc hiệu suất được cải thiện.

"The gold version of the game includes exclusive maps and characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold version".

Vàng: Biểu tượng của giá trị và sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa, vàng luôn là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực, sự tinh khiết và chất lượng cao nhất. Việc sử dụng từ 'gold' để mô tả một phiên bản (gold version) ngụ ý rằng phiên bản đó là vượt trội, cao cấp hoặc có giá trị đặc biệt, tương tự như huy chương vàng hoặc giải thưởng vàng.

'Going Gold' trong phát triển sản phẩm

Trong ngành công nghiệp phần mềm và trò chơi điện tử, thuật ngữ 'going gold' (trở thành vàng) có nghĩa là một sản phẩm đã hoàn tất quá trình phát triển, thử nghiệm và sẵn sàng để sản xuất hàng loạt hoặc phát hành ra công chúng. 'Gold version' thường chỉ phiên bản cuối cùng, không có lỗi lớn và được coi là hoàn chỉnh, khác với các phiên bản thử nghiệm (beta) hoặc phiên bản sớm (early access).