gold version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A premium or enhanced edition of a product, often software or hardware, characterized by additional features, exclusive content, or improved performance.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản cao cấp hoặc nâng cấp của một sản phẩm, thường là phần mềm hoặc phần cứng, được đặc trưng bởi các tính năng bổ sung, nội dung độc quyền hoặc hiệu suất được cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gold version of the game includes exclusive maps and characters."
"Phiên bản gold của trò chơi bao gồm các bản đồ và nhân vật độc quyền."
-
"Customers who pre-ordered the phone will receive the gold version."
"Khách hàng nào đặt mua điện thoại trước sẽ nhận được phiên bản gold."
-
"This is the gold version, so it's bug-free and fully functional."
"Đây là phiên bản gold, vì vậy nó không có lỗi và hoạt động đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gold | vàng, kim loại vàng |
| Adjective | golden | bằng vàng, vàng óng, quý giá, tuyệt vời |
| Verb | gild | mạ vàng, dát vàng |
| Noun | goldsmith | thợ kim hoàn |
| Noun | version | phiên bản, bản dịch |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Noun | variation | biến thể, sự khác nhau |
| Adjective | variable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phiên bản đặc biệt, cao cấp của sản phẩm. 'Gold' ở đây mang nghĩa là 'cao cấp', 'giá trị', tương tự như 'platinum' hoặc 'premium'. Tuy nhiên, 'gold' thường gợi ý đến sự hoàn thiện và ổn định hơn so với các phiên bản khác, đặc biệt trong lĩnh vực phần mềm. Nó thường là phiên bản cuối cùng và ổn định trước khi có các bản cập nhật lớn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sản phẩm mà phiên bản gold này thuộc về: 'the gold version of the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
latest the latest gold version (phiên bản vàng mới nhất)
-
exclusive an exclusive gold version (một phiên bản vàng độc quyền)
-
official the official gold version (phiên bản vàng chính thức)
-
release release the gold version (phát hành phiên bản vàng)
-
pre-order pre-order the gold version (đặt trước phiên bản vàng)
-
acquire acquire the gold version (có được/sở hữu phiên bản vàng)
Idioms
-
the definitive gold version
phiên bản vàng chuẩn mực/cuối cùng (phiên bản được coi là hoàn thiện nhất, tốt nhất)
"Many fans are waiting for the definitive gold version of the game."
(Nhiều người hâm mộ đang chờ đợi phiên bản vàng cuối cùng của trò chơi.)
-
only available in the gold version
chỉ có sẵn trong phiên bản vàng (ám chỉ tính độc quyền hoặc cao cấp của phiên bản)
"These bonus features are only available in the gold version."
(Những tính năng bổ sung này chỉ có trong phiên bản vàng.)
-
upgrade to the gold version
nâng cấp lên phiên bản vàng (thường để có thêm tính năng hoặc trải nghiệm tốt hơn)
"You can upgrade to the gold version for more content."
(Bạn có thể nâng cấp lên phiên bản vàng để có thêm nội dung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold version
Danh từ ghépMột phiên bản cao cấp hoặc nâng cấp của một sản phẩm, thường là phần mềm hoặc phần cứng, được đặc trưng bởi các tính năng bổ sung, nội dung độc quyền hoặc hiệu suất được cải thiện.
"The gold version of the game includes exclusive maps and characters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold version".
