(Vị trí top_banner)

My Personal Care Kit Essentials: Hygiene and Maintenance

Lĩnh vực: Chăm sóc cá nhân
Cấp độ: A2
Ngữ pháp: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-) Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Nhiệm vụ 1: Đọc đoạn văn

Bắt đầu
Minh họa cho: My Personal Care Kit Essentials: Hygiene and Maintenance

My personal care kit is important to me. Where do I keep it? It's in the top drawer of my bathroom cabinet. Inside, I have all sorts of things, but some are more essential than others. My toothbrush and toothpaste are always there, of course. I also have a razor blade for shaving. It's important to keep it clean and safe. Which razor blade is sharper, the new one or the old one? Obviously, the new one is sharper! My brother also has a razor blade in his kit, but his is older. What other personal items do I have? I have shampoo, soap, and a comb. These items are necessary for a clean and tidy appearance. Personal hygiene is important, and these items help me with that. How often do I replace the razor blade? About once a month. Maintaining these items is essential to feeling good every day.

Nhiệm vụ 2: Trả lời câu hỏi

Đang thực hiện

Câu hỏi 1: Where does the writer keep their personal care kit?

  • A. In the kitchen
  • B. In the top drawer of their bathroom cabinet
  • C. In their bedroom
  • D. In their brother's kit
Đáp án đúng: B
The passage states: 'It's in the top drawer of my bathroom cabinet.'

Câu hỏi 2: Which razor blade is mentioned as being sharper?

  • A. The brother's razor blade
  • B. The old razor blade
  • C. The new razor blade
  • D. The dull razor blade
Đáp án đúng: C
The passage asks: 'Which razor blade is sharper, the new one or the old one? Obviously, the new one is sharper!'

Câu hỏi 3: How often does the writer replace the razor blade?

  • A. Every week
  • B. About once a month
  • C. Every day
  • D. Once a year
Đáp án đúng: B
The passage says: 'How often do I replace the razor blade? About once a month.'
(Vị trí in_article_1)

Nhiệm vụ 3: Học Ngữ pháp

Hoàn thành!

Câu hỏi Wh- (Wh- Questions)

Cấu Trúc Câu / Các Loại Câu Hỏi Cú pháp A1 A2

Câu hỏi Wh- được sử dụng để hỏi thông tin cụ thể sử dụng các từ hỏi như ai, cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao và như thế nào.

Thể / LoạiCấu trúc
InterrogativeTổng quátWh- word + auxiliary verb + subject + main verb (+ object/complement)?
Với 'who' (hỏi chủ ngữ)Who + verb (+ object/complement)?
Với 'what' (hỏi chủ ngữ)What + verb (+ object/complement)?
  • Dùng để hỏi thông tin cụ thể, không phải câu hỏi Có/Không.

    VD: Where do you live?

  • Sử dụng các từ hỏi 'who' (ai), 'what' (cái gì), 'where' (ở đâu), 'when' (khi nào), 'why' (tại sao), 'how' (như thế nào), 'which' (cái nào), 'whose' (của ai).

    VD: Why are you late?

  • Cấu trúc chung bao gồm từ hỏi, trợ động từ (do, does, did, is, are, was, were, have, has, had, can, could, should, would, may, might, must), chủ ngữ và động từ chính.

    VD: How did you do that?

  • Đối với 'who' và 'what' khi hỏi về chủ ngữ, không cần trợ động từ.

    VD: Who wrote this book?

  • Khi 'how' kết hợp với các từ khác, nó có thể hỏi về cách thức, mức độ, tần suất, v.v.

    VD: How often do you go to the gym?

  • What is your name?

    Tên của bạn là gì?

    (Câu hỏi bắt đầu bằng 'What', một từ để hỏi (Wh- word), và yêu cầu thông tin về tên của người được hỏi.)

  • Where do you live?

    Bạn sống ở đâu?

    (Câu hỏi bắt đầu bằng 'Where', một từ để hỏi (Wh- word), và yêu cầu thông tin về địa điểm sống.)

  • When will you arrive?

    Khi nào bạn sẽ đến?

    (Câu hỏi bắt đầu bằng 'When', một từ để hỏi (Wh- word), và yêu cầu thông tin về thời gian đến.)

  • Why are you late?

    Tại sao bạn đến muộn?

    (Câu hỏi bắt đầu bằng 'Why', một từ để hỏi (Wh- word), và yêu cầu thông tin về lý do đến muộn.)

  • How are you feeling?

    Bạn cảm thấy thế nào?

    (Câu hỏi bắt đầu bằng 'How', một từ để hỏi (Wh- word), mặc dù 'How' không bắt đầu bằng 'Wh-', nó vẫn được coi là một từ để hỏi thuộc nhóm này, và yêu cầu thông tin về tình trạng cảm xúc.)

Các từ hỏi (Wh- words):

who what where when why how which whose

Sai: Where you are going?

Đúng: Where are you going?

Giải thích: Thiếu đảo ngữ (đảo trợ động từ 'are' lên trước chủ ngữ 'you') trong câu hỏi Wh-.

Sai: What he is doing?

Đúng: What is he doing?

Giải thích: Tương tự lỗi trên, thiếu đảo ngữ (đảo trợ động từ 'is' lên trước chủ ngữ 'he').

Sai: Why you didn't come yesterday?

Đúng: Why didn't you come yesterday?

Giải thích: Vẫn là lỗi thiếu đảo ngữ. Trợ động từ 'didn't' phải đứng trước chủ ngữ 'you'.


Các cấp so sánh (Degrees of Comparison)

Cấu Trúc Câu / So Sánh Cú pháp A2

Các cấp so sánh được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều danh từ hoặc tính từ, cho biết mức độ chúng có chung một phẩm chất.

Thể / LoạiCấu trúc
So sánh ngang bằngS + V + as + adj/adv + as + Noun/Pronoun
ComparativeSo sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết)S + V + adj/adv + -er + than + Noun/Pronoun
So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài (2 âm tiết trở lên)S + V + more + adj/adv + than + Noun/Pronoun
So sánh kémS + V + less + adj/adv + than + Noun/Pronoun
SuperlativeSo sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết)S + V + the + adj/adv + -est
So sánh nhất với tính từ/trạng từ dài (2 âm tiết trở lên)S + V + the + most + adj/adv
So sánh kém nhấtS + V + the + least + adj/adv
  • So sánh ngang bằng: Diễn tả sự bằng nhau về một đặc điểm nào đó giữa hai đối tượng.

    VD: She is as tall as her brother.

  • So sánh hơn: Diễn tả sự khác biệt về một đặc điểm nào đó, đối tượng này hơn đối tượng kia.

    VD: This book is more interesting than that one.

  • So sánh nhất: Diễn tả một đối tượng có đặc điểm nổi trội nhất so với tất cả các đối tượng còn lại trong một nhóm.

    VD: He is the tallest student in the class.

  • Lưu ý về quy tắc thêm -er/-est: Với các tính từ/trạng từ ngắn có tận cùng là một nguyên âm đơn và một phụ âm đơn, ta gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er/-est (ví dụ: big -> bigger, biggest).

    VD: The red box is bigger than the blue box.

  • Một số tính từ bất quy tắc có dạng so sánh đặc biệt (ví dụ: good -> better, best; bad -> worse, worst; far -> farther/further, farthest/furthest).

    VD: This is the best cake I've ever tasted.

  • The red car is faster than the blue car.

    Chiếc xe màu đỏ nhanh hơn chiếc xe màu xanh.

    (This is a comparative adjective ('faster') comparing the speed of two cars. It uses 'than' to show the comparison between the two subjects.)

  • Mount Everest is the highest mountain in the world.

    Núi Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.

    (This is a superlative adjective ('highest') indicating that Mount Everest possesses the greatest degree of height compared to all other mountains in the world. It implies a comparison of one to many.)

  • This book is as interesting as that movie.

    Cuốn sách này thú vị như bộ phim kia.

    (This sentence uses 'as...as' to show equality in the level of interest between the book and the movie. This is a form of comparative, specifically comparing the degree of an adjective (interesting).)

  • She is more intelligent than her brother.

    Cô ấy thông minh hơn anh trai cô ấy.

    (This is a comparative adjective ('more intelligent') comparing her intelligence to her brother's intelligence. 'More' is used because 'intelligent' has multiple syllables.)

  • He is the most talented musician in the orchestra.

    Anh ấy là nhạc sĩ tài năng nhất trong dàn nhạc.

    (This is a superlative adjective ('most talented') indicating that he possesses the greatest degree of talent compared to all other musicians in the orchestra. 'Most' is used because 'talented' has multiple syllables.)

Trong so sánh hơn:

than

Trong so sánh nhất:

the of all in the group ever never

Trong so sánh bằng:

as...as

Sai: She is more taller than her sister.

Đúng: She is taller than her sister.

Giải thích: Tính từ ngắn (taller) không đi kèm với 'more'.

Sai: This is the most perfect day of my life.

Đúng: This is the most wonderful day of my life.

Giải thích: Một số tính từ như 'perfect' đã mang nghĩa tuyệt đối, không dùng so sánh hơn nhất. Thay vào đó, ta sử dụng một tính từ khác có thể so sánh được.

Sai: He is more intelligent that her.

Đúng: He is more intelligent than her.

Giải thích: Sử dụng 'than' (so sánh) thay vì 'that' (đại từ chỉ định).

Chuyện bên lề

Mở rộng
Minh họa cho: Are most of your friends married or single?

Từ vựng mở rộng (Cấp độ A2)

table sugar A2

Loại từ: Danh từ

Phiên âm (US): /ˈteɪ.bəl ˌʃʊɡ.ɚ/

Nghĩa: đường kính, đường cát trắng, đường ăn

Định nghĩa (VI): Đường ăn, thường là sucrose, được tinh chế từ củ cải đường hoặc mía, thường được sử dụng làm chất tạo ngọt.

Definition (EN): Granulated sugar, typically sucrose, refined from sugar beets or sugarcane, commonly used as a sweetener.

Ví dụ: I like to add a teaspoon of table sugar to my coffee.
Tôi thích thêm một thìa cà phê đường ăn vào cà phê của tôi.

Đồng nghĩa: granulated sugar, white sugar

Trái nghĩa: artificial sweetener

joggers A2

Loại từ: Danh từ

Phiên âm (US): /ˈdʒɑːɡərz/

Nghĩa: quần jogger, quần thể thao bo gấu, người chạy bộ

Định nghĩa (VI): Quần thể thao dáng rộng, thường được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

Definition (EN): Loose-fitting trousers worn for exercise or casual wear.

Ví dụ: She wears joggers to the gym every day.
Cô ấy mặc quần joggers đến phòng tập gym mỗi ngày.

Đồng nghĩa: sweatpants, track pants

Trái nghĩa: Không có

cleaning cloth A2

Loại từ: Danh từ

Phiên âm (US): /ˈkliːnɪŋ klɔθ/

Nghĩa: khăn lau, giẻ lau (mới), vải lau

Định nghĩa (VI): Một miếng vải được sử dụng để lau chùi các bề mặt.

Definition (EN): A piece of cloth used for cleaning surfaces.

Ví dụ: She used a cleaning cloth to wipe the dust off the furniture.
Cô ấy dùng một miếng vải lau để lau bụi trên đồ đạc.

Đồng nghĩa: dishcloth, wiper

Trái nghĩa: Không có

picked A2

Loại từ: Verb

Phiên âm (US): /pɪkt/

Nghĩa: đã chọn, đã hái, đã nhặt

Định nghĩa (VI): Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pick'. Chọn hoặc lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó từ một nhóm.

Definition (EN): Past simple and past participle of 'pick'. To choose or select someone or something from a group.

Ví dụ: She picked a red apple from the basket.
Cô ấy đã chọn một quả táo đỏ từ giỏ.

Đồng nghĩa: selected, chose, gathered, plucked

Trái nghĩa: Không có

speak quickly A2

Loại từ: Động từ, Trạng từ

Phiên âm (US): /spiːk ˈkwɪkli/

Nghĩa: nói nhanh, nói vội, nói lẹ

Định nghĩa (VI): Nói các từ một cách nhanh chóng và không chậm trễ.

Definition (EN): To utter words rapidly and without delay.

Ví dụ: She started to speak quickly when she realized she was late.
Cô ấy bắt đầu nói nhanh khi nhận ra mình đã trễ.

Đồng nghĩa: talk fast, say rapidly

Trái nghĩa: speak slowly

Đã học xong! Luyện tập ngay

Chia sẻ với bạn bè

Chia sẻ bài viết này qua các mạng xã hội: