(Vị trí top_banner)

Career Training: Skills for the Future Workforce, Faster Entry, Higher Potential

Lĩnh vực: Giáo dục nghề nghiệp
Cấp độ: B1
Ngữ pháp: Nouns (Danh từ) Prepositions (Giới từ)

Nhiệm vụ 1: Đọc đoạn văn

Bắt đầu
Minh họa cho: Career Training: Skills for the Future Workforce, Faster Entry, Higher Potential

Education plays a vital role in shaping our future, and **career training** is a key component. Many students are now considering **vocational training** after finishing high school. This type of **skills training** offers practical knowledge and hands-on experience that prepares individuals for specific jobs. The benefits of **career training** programs include quicker entry into the workforce and higher earning potential in some fields. A good education institution will have the necessary resources and qualified staff to offer effective **skills training**. Furthermore, participation in **vocational training** helps to address the skills gap in various industries and creates a more skilled workforce. Many companies offer apprenticeships that combine classroom learning with practical, on-the-job training, thereby giving students a clear path to a successful profession.

Nhiệm vụ 2: Trả lời câu hỏi

Đang thực hiện

Câu hỏi 1: According to the passage, what is one advantage of career training programs?

  • A: Longer academic studies
  • B: Slower entry into the workforce
  • C: Quicker entry into the workforce
  • D: Less practical knowledge
Đáp án đúng: C
The passage states that career training programs offer quicker entry into the workforce.

Câu hỏi 2: What does vocational training help to address, according to the text?

  • A: The need for higher education
  • B: The skills gap in industries
  • C: The number of unqualified staff
  • D: The lack of education institutions
Đáp án đúng: B
The passage mentions that vocational training helps to address the skills gap in various industries.

Câu hỏi 3: According to the passage, what do many companies offer to combine classroom learning with on-the-job training?

  • A: University degrees
  • B: Apprenticeships
  • C: Online courses
  • D: Research programs
Đáp án đúng: B
The passage mentions that many companies offer apprenticeships that combine classroom learning with practical, on-the-job training.
(Vị trí in_article_1)

Nhiệm vụ 3: Học Ngữ pháp

Hoàn thành!

Danh từ (Nouns)

Từ Loại / Danh Từ Cú pháp A1 A2 B1 B2 C1 C2

Danh từ là những từ dùng để chỉ người, địa điểm, vật thể hoặc ý tưởng.

Thể / LoạiCấu trúc
CountableSingulara/an + N (singular)
PluralN + -s/-es
GeneralN (uncountable)
  • Danh từ đếm được (Countable nouns) có thể đếm được và có dạng số ít, số nhiều.

    VD: a book, two books

  • Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) không thể đếm được và chỉ có dạng số ít.

    VD: water, information

  • Danh từ chung (Common nouns) dùng để chỉ người, vật, sự việc nói chung.

    VD: city, dog

  • Danh từ riêng (Proper nouns) dùng để chỉ tên riêng của người, địa điểm, tổ chức.

    VD: London, John

  • Danh từ cụ thể (Concrete nouns) chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng giác quan.

    VD: table, flower

  • Danh từ trừu tượng (Abstract nouns) chỉ những khái niệm, ý tưởng, cảm xúc không thể cảm nhận bằng giác quan.

    VD: love, happiness

  • Danh từ ghép (Compound nouns) được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ.

    VD: sunflower, bus stop

  • The cat sat on the mat.

    Con mèo ngồi trên tấm thảm.

    ('Cat' và 'mat' là danh từ chỉ vật.)

  • Honesty is the best policy.

    Trung thực là thượng sách.

    ('Honesty' là một danh từ trừu tượng chỉ một phẩm chất.)

  • John is a talented musician.

    John là một nhạc sĩ tài năng.

    ('John' là một danh từ riêng chỉ tên người và 'musician' là danh từ chỉ nghề nghiệp.)

  • A flock of birds flew overhead.

    Một đàn chim bay ngang qua đầu.

    ('Flock' là một danh từ tập hợp chỉ một nhóm chim.)

  • The beauty of the sunset was breathtaking.

    Vẻ đẹp của hoàng hôn thật ngoạn mục.

    ('Beauty' là một danh từ trừu tượng chỉ một phẩm chất và 'sunset' là danh từ chỉ một hiện tượng tự nhiên.)

Markers for singular countable nouns:

a an one each every

Markers for plural countable nouns:

many several few both these those

Markers for uncountable nouns:

much little a little a great deal of some any

Sai: I have many works to do.

Đúng: I have much work to do.

Giải thích: "Work" is an uncountable noun, so we use "much" instead of "many" and the singular form.

Sai: The childrens are playing in the park.

Đúng: The children are playing in the park.

Giải thích: "Children" is the plural form of "child". The word "childrens" does not exist.

Sai: I need an advise about my career.

Đúng: I need some advice about my career.

Giải thích: "Advice" is an uncountable noun. We use "some advice" instead of "an advice".


Giới từ (Prepositions)

Từ Loại / Giới Từ Cú pháp A1 A2 B1 B2 C1 C2

Giới từ là những từ chỉ mối quan hệ giữa một danh từ hoặc đại từ với các từ khác trong câu.

Chưa có thông tin cấu trúc.

  • Giới thiệu đối tượng của hành động hoặc trạng thái.

    VD: The book is on the table.

  • Chỉ vị trí hoặc địa điểm.

    VD: She lives in Hanoi.

  • Chỉ thời gian.

    VD: The meeting is at 9 AM.

  • Chỉ phương hướng hoặc chuyển động.

    VD: They are walking towards the park.

  • Chỉ mục đích hoặc lý do.

    VD: He went to the store for milk.

  • Chỉ phương tiện hoặc cách thức.

    VD: She traveled by train.

  • Chỉ mối quan hệ giữa các sự vật hoặc ý tưởng.

    VD: The price of oil has increased.

  • The book is on the table.

    Quyển sách ở trên bàn.

    (Giới từ 'on' chỉ vị trí của quyển sách so với cái bàn.)

  • She is going to the store.

    Cô ấy đang đi đến cửa hàng.

    (Giới từ 'to' chỉ hướng di chuyển của cô ấy.)

  • He arrived at 5 PM.

    Anh ấy đến lúc 5 giờ chiều.

    (Giới từ 'at' chỉ thời điểm anh ấy đến.)

  • I will meet you in the park.

    Tôi sẽ gặp bạn ở công viên.

    (Giới từ 'in' chỉ địa điểm gặp gỡ.)

  • The gift is from my brother.

    Món quà là từ anh trai tôi.

    (Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của món quà.)

Sai: I'm good in English.

Đúng: I'm good at English.

Giải thích: Giới từ 'in' được dùng sai. 'Good at' được dùng để diễn tả giỏi về một kỹ năng hoặc môn học.

Sai: I'm waiting you.

Đúng: I'm waiting for you.

Giải thích: Động từ 'wait' cần đi kèm với giới từ 'for' khi có tân ngữ theo sau.

Sai: He arrived to the airport.

Đúng: He arrived at the airport.

Giải thích: Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ phương hướng hoặc điểm đến chung chung. 'At' được dùng khi nói đến một địa điểm cụ thể.

Chuyện bên lề

Mở rộng
Minh họa cho: How much of the email that you receive is spam?

Từ vựng mở rộng (Cấp độ B1)

pirate B1

Loại từ: danh từ

Phiên âm (US): /ˈpaɪrət/

Nghĩa: hải tặc, cướp biển, ăn cắp bản quyền

Định nghĩa (VI): Một người tấn công và cướp tàu trên biển.

Definition (EN): A person who attacks and robs ships at sea.

Ví dụ: The pirates attacked the merchant ship and stole its cargo.
Bọn cướp biển đã tấn công tàu buôn và đánh cắp hàng hóa của nó.

Đồng nghĩa: buccaneer, freebooter

Trái nghĩa: law enforcement

get over a cold B1

Loại từ: Verb phrase

Phiên âm (US): /ɡɛt ˈoʊvər ə koʊld/

Nghĩa: khỏi cảm lạnh, vượt qua cơn cảm lạnh, khỏi bệnh cảm

Định nghĩa (VI): Khỏi bệnh cảm lạnh, vượt qua cơn cảm lạnh.

Definition (EN): To recover from a cold.

Ví dụ: It usually takes about a week to get over a cold.
Thường mất khoảng một tuần để khỏi bệnh cảm lạnh.

Đồng nghĩa: recover from a cold, get better from a cold

Trái nghĩa: Không có

defend yourself B1

Loại từ: Động từ (Verb)

Phiên âm (US): /dɪˈfɛnd/

Nghĩa: tự vệ, bảo vệ bản thân

Định nghĩa (VI): Bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.

Definition (EN): To protect yourself from attack or danger.

Ví dụ: You have the right to defend yourself if someone attacks you.
Bạn có quyền tự vệ nếu ai đó tấn công bạn.

Đồng nghĩa: protect yourself, guard yourself, shield yourself

Trái nghĩa: attack, surrender

liquid measure B1

Loại từ: noun

Phiên âm (US): /ˈlɪkwɪd ˈmɛʒər/

Nghĩa: đo lường chất lỏng, đo thể tích chất lỏng, dung tích kế

Định nghĩa (VI): Một đơn vị hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đo thể tích chất lỏng.

Definition (EN): A unit or standard used for measuring the volume of liquids.

Ví dụ: This recipe requires a liquid measure of two cups of milk.
Công thức này yêu cầu một lượng đo chất lỏng là hai cốc sữa.

Đồng nghĩa: fluid measure, volumetric measure

Trái nghĩa: dry measure

incoming tide B1

Loại từ: noun phrase

Phiên âm (US): /ˈɪnˌkʌmɪŋ taɪd/

Nghĩa: triều đang lên, thủy triều lên, lúc nước triều dâng

Định nghĩa (VI): Triều đang lên; giai đoạn khi thủy triều đang dâng.

Definition (EN): The rising tide; the period when the tide is coming in.

Ví dụ: The fishermen returned to shore before the incoming tide.
Những người đánh cá trở về bờ trước khi triều lên.

Đồng nghĩa: rising tide

Trái nghĩa: outgoing tide, ebbing tide

Đã học xong! Luyện tập ngay

Chia sẻ với bạn bè

Chia sẻ bài viết này qua các mạng xã hội: