(Vị trí top_banner)

The Power of Social Groups: Belonging, Identity, and Influence

Lĩnh vực: Xã hội học
Cấp độ: B1
Ngữ pháp: Nouns (Danh từ) Prepositions (Giới từ)

Nhiệm vụ 1: Đọc đoạn văn

Bắt đầu
Minh họa cho: The Power of Social Groups: Belonging, Identity, and Influence

Understanding the dynamics of a social group is crucial in sociology and psychology. People naturally form an association with others who share similar interests or values. This association creates a sense of belonging and identity. The opposite of being part of a community is existing as an individual, disconnected from others. Within any social group, there are established norms and expectations. Conformity to these norms can influence individual behavior significantly. For instance, the pressure to fit in within a social group can lead people to make choices they wouldn't otherwise make as an individual. Community involvement is often linked to improved mental wellbeing, providing support networks and a sense of purpose. Therefore, belonging to a social group often has a positive impact on individuals. The effects of a social group are undeniable.

Nhiệm vụ 2: Trả lời câu hỏi

Đang thực hiện

Câu hỏi 1: According to the passage, what is one benefit of belonging to a social group?

  • A. Increased isolation
  • B. Improved mental wellbeing
  • C. Reduced individuality
  • D. Decreased support networks
Đáp án đúng: B
The passage states that community involvement is often linked to improved mental wellbeing.

Câu hỏi 2: The passage indicates that pressure to fit in with a social group can influence what?

  • A. Financial status
  • B. Individual behavior
  • C. Political views
  • D. Personal history
Đáp án đúng: B
The passage mentions that the pressure to fit in can lead individuals to make choices they wouldn't otherwise make.

Câu hỏi 3: Which of the following is presented as the opposite of being part of a community?

  • A. Association
  • B. Conformity
  • C. Individual
  • D. Expectation
Đáp án đúng: C
The passage explicitly states that the opposite of being part of a community is existing as an individual.
(Vị trí in_article_1)

Nhiệm vụ 3: Học Ngữ pháp

Hoàn thành!

Danh từ (Nouns)

Từ Loại / Danh Từ Cú pháp A1 A2 B1 B2 C1 C2

Danh từ là những từ dùng để chỉ người, địa điểm, vật thể hoặc ý tưởng.

Thể / LoạiCấu trúc
CountableSingulara/an + N (singular)
PluralN + -s/-es
GeneralN (uncountable)
  • Danh từ đếm được (Countable nouns) có thể đếm được và có dạng số ít, số nhiều.

    VD: a book, two books

  • Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) không thể đếm được và chỉ có dạng số ít.

    VD: water, information

  • Danh từ chung (Common nouns) dùng để chỉ người, vật, sự việc nói chung.

    VD: city, dog

  • Danh từ riêng (Proper nouns) dùng để chỉ tên riêng của người, địa điểm, tổ chức.

    VD: London, John

  • Danh từ cụ thể (Concrete nouns) chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng giác quan.

    VD: table, flower

  • Danh từ trừu tượng (Abstract nouns) chỉ những khái niệm, ý tưởng, cảm xúc không thể cảm nhận bằng giác quan.

    VD: love, happiness

  • Danh từ ghép (Compound nouns) được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ.

    VD: sunflower, bus stop

  • The cat sat on the mat.

    Con mèo ngồi trên tấm thảm.

    ('Cat' và 'mat' là danh từ chỉ vật.)

  • Honesty is the best policy.

    Trung thực là thượng sách.

    ('Honesty' là một danh từ trừu tượng chỉ một phẩm chất.)

  • John is a talented musician.

    John là một nhạc sĩ tài năng.

    ('John' là một danh từ riêng chỉ tên người và 'musician' là danh từ chỉ nghề nghiệp.)

  • A flock of birds flew overhead.

    Một đàn chim bay ngang qua đầu.

    ('Flock' là một danh từ tập hợp chỉ một nhóm chim.)

  • The beauty of the sunset was breathtaking.

    Vẻ đẹp của hoàng hôn thật ngoạn mục.

    ('Beauty' là một danh từ trừu tượng chỉ một phẩm chất và 'sunset' là danh từ chỉ một hiện tượng tự nhiên.)

Markers for singular countable nouns:

a an one each every

Markers for plural countable nouns:

many several few both these those

Markers for uncountable nouns:

much little a little a great deal of some any

Sai: I have many works to do.

Đúng: I have much work to do.

Giải thích: "Work" is an uncountable noun, so we use "much" instead of "many" and the singular form.

Sai: The childrens are playing in the park.

Đúng: The children are playing in the park.

Giải thích: "Children" is the plural form of "child". The word "childrens" does not exist.

Sai: I need an advise about my career.

Đúng: I need some advice about my career.

Giải thích: "Advice" is an uncountable noun. We use "some advice" instead of "an advice".


Giới từ (Prepositions)

Từ Loại / Giới Từ Cú pháp A1 A2 B1 B2 C1 C2

Giới từ là những từ chỉ mối quan hệ giữa một danh từ hoặc đại từ với các từ khác trong câu.

Chưa có thông tin cấu trúc.

  • Giới thiệu đối tượng của hành động hoặc trạng thái.

    VD: The book is on the table.

  • Chỉ vị trí hoặc địa điểm.

    VD: She lives in Hanoi.

  • Chỉ thời gian.

    VD: The meeting is at 9 AM.

  • Chỉ phương hướng hoặc chuyển động.

    VD: They are walking towards the park.

  • Chỉ mục đích hoặc lý do.

    VD: He went to the store for milk.

  • Chỉ phương tiện hoặc cách thức.

    VD: She traveled by train.

  • Chỉ mối quan hệ giữa các sự vật hoặc ý tưởng.

    VD: The price of oil has increased.

  • The book is on the table.

    Quyển sách ở trên bàn.

    (Giới từ 'on' chỉ vị trí của quyển sách so với cái bàn.)

  • She is going to the store.

    Cô ấy đang đi đến cửa hàng.

    (Giới từ 'to' chỉ hướng di chuyển của cô ấy.)

  • He arrived at 5 PM.

    Anh ấy đến lúc 5 giờ chiều.

    (Giới từ 'at' chỉ thời điểm anh ấy đến.)

  • I will meet you in the park.

    Tôi sẽ gặp bạn ở công viên.

    (Giới từ 'in' chỉ địa điểm gặp gỡ.)

  • The gift is from my brother.

    Món quà là từ anh trai tôi.

    (Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của món quà.)

Sai: I'm good in English.

Đúng: I'm good at English.

Giải thích: Giới từ 'in' được dùng sai. 'Good at' được dùng để diễn tả giỏi về một kỹ năng hoặc môn học.

Sai: I'm waiting you.

Đúng: I'm waiting for you.

Giải thích: Động từ 'wait' cần đi kèm với giới từ 'for' khi có tân ngữ theo sau.

Sai: He arrived to the airport.

Đúng: He arrived at the airport.

Giải thích: Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ phương hướng hoặc điểm đến chung chung. 'At' được dùng khi nói đến một địa điểm cụ thể.

Chuyện bên lề

Mở rộng
Minh họa cho: When do you listen to music?

(Không tìm thấy từ vựng mở rộng nào trong câu chuyện này có cùng cấp độ B1.)

Đã học xong! Luyện tập ngay

Chia sẻ với bạn bè

Chia sẻ bài viết này qua các mạng xã hội: