(Vị trí top_banner)

Malta: Historie, Turisme og Sol i Middelhavet (ID: 75570)

Lĩnh vực: Du lịch
Cấp độ: A1
Ngôn ngữ: DA
Ngữ pháp: Mạo từ không xác định (en/et) Sở hữu cách (-s)

Nhiệm vụ 1: Đọc đoạn văn

Bắt đầu
Minh họa bài học

Malta er en lille østat i Middelhavet. Det er et land med en lang og interessant historie. Malta har været beboet i tusinder af år. Maltas hovedstad er Valletta, som er en smuk og historisk by. Øen Maltas klima er varmt og solrigt, hvilket gør det til et populært turistmål. Maltas økonomi er baseret på turisme og services. Maltas sprog er maltesisk og engelsk. Mange turister besøger Maltas strande og historiske steder hvert år. Det er et populært rejsemål for europæere. En af Maltas mest berømte bygninger er St. Johns Co-Cathedral i Valletta.

Nhiệm vụ 2: Trả lời câu hỏi

Quiz

Câu hỏi 1: Hvad er Maltas hovedstad?

  • Rom
  • Berlin
  • Valletta
  • Paris
Đáp án & Giải thích:
Đoạn văn chỉ rõ thủ đô của Malta là Valletta. Các lựa chọn khác không được đề cập.

Câu hỏi 2: Hvad er Maltas økonomi baseret på?

  • Landbrug
  • Industri
  • Turisme og services
  • Fiskeri
Đáp án & Giải thích:
Đoạn văn khẳng định nền kinh tế của Malta dựa trên du lịch và dịch vụ (turisme og services).

Câu hỏi 3: Hvilke sprog tales i Malta?

  • Maltesisk
  • Engelsk
  • Maltesisk og engelsk
  • Italiensk
Đáp án & Giải thích:
Đoạn văn nêu rõ hai ngôn ngữ được sử dụng ở Malta là tiếng Malta và tiếng Anh (maltesisk og engelsk).
(Vị trí in_article_1)

Nhiệm vụ 3: Học Ngữ pháp

Lý thuyết

Mạo từ không xác định (en/et)

(Ubestemt artikel)

Cách dùng "en" và "et" trước danh từ (ví dụ: en bil, et hus).

Danh từ A1
en + danh từ giống 'en'

Sử dụng 'en' trước danh từ số ít, không xác định thuộc giống 'en'.

et + danh từ giống 'et'

Sử dụng 'et' trước danh từ số ít, không xác định thuộc giống 'et'.

Trong tiếng Đan Mạch, 'en' và 'et' là mạo từ không xác định, tương tự như 'a' hoặc 'an' trong tiếng Anh. Chúng được sử dụng trước danh từ số ít để chỉ một đối tượng hoặc người nào đó một cách chung chung, không cụ thể.

Sự khác biệt chính giữa 'en' và 'et' nằm ở giống của danh từ. Mỗi danh từ trong tiếng Đan Mạch thuộc một trong hai giống: giống 'en' (giống đực/cái chung) hoặc giống 'et' (giống trung).

Không có quy tắc logic nào để xác định giống của danh từ. Bạn phải học giống của từng danh từ khi học từ mới. Tuy nhiên, có một số gợi ý nhỏ:

  • Danh từ chỉ người thường là giống 'en'.
  • Danh từ kết thúc bằng '-else', '-ende', '-isme' thường là giống 'en'.
  • Danh từ kết thúc bằng '-um', '-eri', '-hed' thường là giống 'et'.

Ví dụ:

  • 'en bil' (một chiếc xe hơi) - 'bil' là danh từ giống 'en'.
  • 'et hus' (một ngôi nhà) - 'hus' là danh từ giống 'et'.

Tương tự như tiếng Việt, mạo từ không xác định không thay đổi hình thức dựa trên nguyên âm hay phụ âm đầu của danh từ (như 'a' và 'an' trong tiếng Anh).

Dấu hiệu nhận biết: en, et, -en (hậu tố), -et (hậu tố)

Jeg ser en mand.

Tôi thấy một người đàn ông.

('mand' là danh từ giống 'en'.)

Hun har en kat.

Cô ấy có một con mèo.

('kat' là danh từ giống 'en'.)

Vi køber et hus.

Chúng tôi mua một ngôi nhà.

('hus' là danh từ giống 'et'.)

Det er et problem.

Đó là một vấn đề.

('problem' là danh từ giống 'et'.)

Jeg drikker en kop kaffe.

Tôi uống một tách cà phê.

('kop' là danh từ giống 'en'.)

Jeg ser et mand.

Jeg ser en mand.

Giải thích:

'mand' là danh từ giống 'en', không phải 'et'.

Hun har en hus.

Hun har et hus.

Giải thích:

'hus' là danh từ giống 'et', không phải 'en'.

Er det en problem?

Er det et problem?

Giải thích:

'problem' là danh từ giống 'et', không phải 'en'.

Sở hữu cách (-s)

(Genitiv (-s))

Thêm đuôi -s vào danh từ để chỉ sự sở hữu (Peters bil - Xe của Peter).

Danh từ A1
[Người/Vật sở hữu]s [Vật bị sở hữu]

Cấu trúc cơ bản của sở hữu cách. Ví dụ: Lærers bog (Sách của giáo viên).

[Danh từ] er [Người/Vật sở hữu]s

Sử dụng động từ 'er' (là) để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: Bogen er Peters (Quyển sách là của Peter).

[Vật bị sở hữu] ejes af [Người/Vật sở hữu]

Sử dụng 'ejes af' (thuộc sở hữu của). Ví dụ: Bilen ejes af Peter (Xe thuộc sở hữu của Peter).

Trong tiếng Đan Mạch, sở hữu cách (-s) được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về giữa hai đối tượng. Tương tự như dấu 's trong tiếng Anh (Peter's car) hoặc từ 'của' trong tiếng Việt (Xe của Peter).

Quy tắc rất đơn giản: Thêm đuôi '-s' vào sau danh từ chỉ người hoặc vật sở hữu. Ví dụ: Peter (Peter) -> Peters (của Peter).

Lưu ý quan trọng:

  1. Với danh từ số ít: Chỉ cần thêm '-s' vào cuối danh từ. Ví dụ: Mand (Người đàn ông) -> Mands (của người đàn ông). Kat (Con mèo) -> Kats (của con mèo).
  2. Với danh từ số nhiều kết thúc bằng 's', 'z' hoặc 'x': Không thêm '-s' mà chỉ thêm dấu nháy đơn ('). Ví dụ: Andreas' bil (Xe của Andreas). Tuy nhiên, trường hợp này khá hiếm.
  3. Khi danh từ kết thúc bằng 's', 'z', hoặc 'x' ở dạng số ít: Nên sử dụng giới từ 's' hoặc cấu trúc 'ejes af' (thuộc sở hữu của) để tránh phát âm khó khăn. Ví dụ: I stedet for 'Hans' bil' (không tự nhiên), ta nói 'Bilen er Hans'' hoặc 'Bilen ejes af Hans' (Xe thuộc sở hữu của Hans).
  4. Thứ tự từ: Trong tiếng Đan Mạch, sở hữu cách thường đứng trước danh từ bị sở hữu. Tương tự như tiếng Anh, khác với tiếng Việt (của + [người/vật sở hữu] + [vật bị sở hữu]).

So sánh với tiếng Việt: Trong tiếng Việt, chúng ta sử dụng 'của' để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: 'Peters bil' tương đương với 'Xe của Peter'.

Dấu hiệu nhận biết: -s, ejes af

Peters hus er stort.

Nhà của Peter thì to.

(Peters (của Peter) là sở hữu cách.)

Kats mad er på gulvet.

Thức ăn của con mèo ở trên sàn.

(Kats (của con mèo) là sở hữu cách.)

Lærers bog er interessant.

Sách của giáo viên thì thú vị.

(Lærers (của giáo viên) là sở hữu cách.)

Marias cykel er ny.

Xe đạp của Maria thì mới.

(Marias (của Maria) là sở hữu cách.)

Hundens legetøj er væk.

Đồ chơi của con chó bị mất rồi.

(Hundens (của con chó) là sở hữu cách.)

Peter hus er stort.

Peters hus er stort.

Giải thích:

Thiếu '-s' để chỉ sở hữu. Cần thêm '-s' vào sau 'Peter' để tạo thành 'Peters' (của Peter).

Bogen er Peter.

Bogen er Peters.

Giải thích:

Thiếu '-s' để chỉ sở hữu. Cần thêm '-s' để chỉ quyển sách thuộc về Peter.

Hus Peters er stort.

Peters hus er stort.

Giải thích:

Sai trật tự từ. Trong tiếng Đan Mạch, sở hữu cách đứng TRƯỚC danh từ bị sở hữu, tương tự như tiếng Anh.

Chuyện bên lề

Gợi ý đọc thêm
Minh họa: Sommerglæder og Systemteori

Sommerglæder og Systemteori

A: Hej B! Hvad er din yndlingsting at lave om sommeren?

B: Åh, hej A! Det er et svært spørgsmål. Måske at tage til stranden. Jeg elsker duftstrømmen fra havet og følelsen af sand mellem tæerne. Hvad med dig?

A: Jeg er mere til at læse en god bog i haven. Fred og ro, du ved. Men stranden lyder også dejligt. Har du overvejet at dykke?

B: Dykke? Nej, aldrig! Jeg er bange for vandet. Men jeg har hørt om en fyr, der fandt en gammel mønt – en hel skat faktisk! Han blev meget rig, og nu ejer han en hel masse lejligheder.

A: Virkelig? Det er da heldigt. Jeg læser for tiden om systemteori. Det er ret spændende, men måske lidt tørt til sommervejret. Måske jeg skulle tage en tur til stranden alligevel.

B: Ja, kom med! Vi kan diskutere systemteori, mens vi nyder solen. Husk solcreme, og pas på den penis-formede solhat du har! Den har du jo arvet fra din farfars bror.

A: Haha, ja, den er lidt speciel. Men den beskytter godt! Og jeg tager min 'en' is med. Vi ses der!

Đã học xong! Luyện tập ngay

Chia sẻ với bạn bè

Chia sẻ bài viết này qua các mạng xã hội: